Bảng giá dịch vụ internet của mạng vnpt

BANNER XGSPON 1

Mạng VNPT – Giải pháp Internet VNPT tốc độ cao, ổn định hàng đầu Việt Nam

Trong thời đại số, nhu cầu sử dụng internet ngày càng tăng cao cho học tập, làm việc và giải trí. Mạng VNPT là một trong những nhà cung cấp dịch vụ viễn thông uy tín hàng đầu tại Việt Nam, mang đến giải pháp internet VNPT tốc độ cao, ổn định và giá cả hợp lý cho mọi gia đình và doanh nghiệp.


Vì sao nên chọn Internet VNPT?

Internet VNPT không chỉ phổ biến mà còn được đánh giá cao nhờ chất lượng vượt trội:

  •  Tốc độ cao, đường truyền ổn định
  • Hạ tầng phủ sóng toàn quốc
  •  Công nghệ cáp quang hiện đại (FTTH)
  • Giá cước hợp lý, nhiều gói ưu đãi
  •  Hỗ trợ kỹ thuật nhanh chóng 24/7

Đặc biệt, mạng VNPT rất phù hợp cho:

  • Hộ gia đình sử dụng wifi nhiều thiết bị
  • Doanh nghiệp cần đường truyền ổn định
  • Quán cafe, shop, văn phòng

Các gói cước Internet VNPT mới nhất

Hiện nay, internet VNPT cung cấp đa dạng gói cước:

 Gói gia đình

  • Tốc độ từ 300Mbps – 1Gbps
  • Phù hợp xem phim, học online, chơi game

Gói doanh nghiệp

  • Tốc độ cao, IP tĩnh
  • Đường truyền ổn định, bảo mật tốt

 Combo truyền hình + internet

  • Tiết kiệm chi phí
  • Giải trí đa dạng

 Khi đăng ký lắp đặt internet VNPT, khách hàng thường được:

  • Trang bị modem wifi 6 miễn phí
  • Tặng tháng cước khi trả trước 12 tháng

Quy trình lắp đặt Internet VNPT nhanh chóng

Dịch vụ lắp đặt internet VNPT hiện nay rất nhanh và tiện lợi:

  1. Liên hệ đăng ký
  2. Tư vấn gói cước phù hợp
  3. Ký hợp đồng nhanh chóng
  4. Kỹ thuật đến lắp đặt trong 24h

Chỉ trong vòng 1 ngày, bạn đã có thể sử dụng internet VNPT tốc độ cao.


Lắp đặt Wifi VNPT – Phủ sóng mạnh mẽ mọi không gian

Dịch vụ lắp đặt wifi VNPT sử dụng thiết bị hiện đại:

  • 📶 Wifi 6 2 băng tần mạnh mẽ
  • 📡 Phủ sóng toàn bộ nhà
  • 🔒 Bảo mật cao

Đặc biệt phù hợp cho:

  • Nhà nhiều tầng
  • Quán cafe, cửa hàng
  • Văn phòng công ty


Ưu đãi khi lắp đặt mạng VNPT hôm nay

Khi đăng ký lắp đặt wifi VNPT, khách hàng nhận được nhiều ưu đãi:

  • 🎁 Tặng 1–2 tháng cước
  • 🎁 Trang bị modem wifi miễn phí
  • 🎁 Hỗ trợ kỹ thuật tận nơi

Đăng ký lắp đặt Internet VNPT ngay hôm nay

Nếu bạn đang tìm kiếm một nhà mạng uy tín, tốc độ cao, ổn định thì mạng VNPT chính là lựa chọn hàng đầu.

👉 Liên hệ ngay để được tư vấn và lắp đặt internet VNPT nhanh chóng:

  • Hotline: 0915.68.99.65
  • Zalo: 0915.68.99.65

Bảng giá lắp đặt mạng VNPT (tham khảo)

📌 Lưu ý: Giá có thể thay đổi tùy khu vực và chương trình khuyến mãi.

I/ BẢNG GIÁ INTERNET VNPT HỘ GIA ĐÌNH 
Cước đấu nối hòa mạng ban đầu: 300,000đ/thuê bao ( khách hàng đăng ký thêm line thứ 2 được miễn phí )
BẢNG INTERNET WIFI VNPT HỘ GIA ĐÌNH TẠI TPHCM 2026
Gói cướcTốc độ Nội thành  Trả trước 6 tháng trả trước 12 tháng tặng 1 Ngoại thành  Trả trước 6 tháng trả trước 12 tháng tặng 1 Thành phần
Home 1300 Mbps     235.000     1.410.000      2.820.000        190.000       1.140.000          2.280.000 Internet Riêng Lẻ
Home 2500ULM (*)     260.000     1.560.000      3.120.000        235.000       1.410.000          2.820.000 Internet Riêng Lẻ
Home 31Gbps     320.000     1.920.000      3.840.000        290.000       1.740.000          3.480.000 Internet Riêng Lẻ
Home 1300 Mbps     255.000     1.530.000      3.060.000        215.000       1.290.000          2.580.000 Internet + 1 wifi Mesh 6
Home 2500ULM (*)     265.000     1.590.000      3.180.000        240.000       1.440.000          2.880.000 Internet + 1 wifi Mesh 6
Home 31Gbps     340.000     2.040.000      4.080.000        310.000       1.860.000          3.720.000 Internet + 1 wifi Mesh 6
HomeTV 1300 Mbps     255.000     1.530.000      3.060.000        215.000       1.290.000          2.580.000Internet Và App truyền hình MYTV 148 KÊNH Theo kênh lựa chọn Flexi1 hoặc Flexi2
HomeTV 2500ULM (*)     265.000     1.590.000      3.180.000        240.000       1.440.000          2.880.000
HomeTV 31Gbps     340.000     2.040.000      4.080.000        310.000       1.860.000          3.720.000
HomeTV1 300 Mbps     270.000     1.620.000      3.240.000        230.000       1.380.000          2.760.000
HomeTV 2500 Mbps     280.000     1.680.000      3.360.000        250.000       1.500.000          3.000.000
HomeTV 3500ULM (*)     365.000     2.190.000      4.380.000        330.000       1.980.000          3.960.000
HomeTV VIP1300 Mbps     285.000     1.710.000      3.420.000        240.000       1.440.000          2.880.000 Internet Và App truyền hình MYTV Full kênh giải trí
HomeTV VIP1 300 Mbps     315.000     1.890.000      3.780.000        270.000       1.620.000          3.240.000
HomeTV VIP3500ULM (*)     400.000     2.400.000      4.800.000        360.000       2.160.000          4.320.000
Home Cam Canh300 Mbps     240.000     1.440.000      2.880.000        195.000       1.170.000          2.340.000 Internet + Camera Indoor
Home Cam Mật300 Mbps Không Áp Dụng  Không Áp Dụng Không Áp Dụng        220.000       1.320.000          2.640.000 Internet + Camera Indoor +App Mytv
Home Cam Sành300 Mbps Không Áp Dụng  Không Áp Dụng Không Áp Dụng        235.000       1.410.000          2.820.000 Internet + Camera Indoor +App Mytv S1 hoặc S2 +  1 wifi mesh 6
Home Cam 1300 Mbps     255.000      1.530.000       3.060.000        215.000       1.290.000          2.580.000 Internet + Camera Indoor
Home Cam 2500ULM (*)     265.000      1.590.000       3.180.000        240.000       1.440.000          2.880.000 Internet + Camera Indoor
Home Cam 31Gbps     340.000      2.040.000       4.080.000        310.000       1.860.000          3.720.000 Internet + Camera Indoor
Home Cam 1300 Mbps     270.000      1.620.000       3.240.000        230.000       1.380.000          2.760.000 Internet + Camera Indoor + 1 wifi mesh 6
Home Cam 2500ULM (*)     280.000      1.680.000       3.360.000        250.000       1.500.000          3.000.000 Internet + Camera Indoor + 1 wifi mesh 6
Home Cam 31Gbps     365.000      2.190.000       4.380.000        330.000       1.980.000          3.960.000 Internet + Camera Indoor + 1 wifi mesh 6
HOME SÀNH 2 300 Mbps     249.000     1.494.000      2.988.000        249.000       1.494.000          2.988.000 Internet và Sim vinaphone ưu đãi 3gb/ngày 1.500 phút nội mạng + 89 ngoại mạng + 6 Thành viên
Bảng giá trên đã bao gồm 10% VAT
Đăng ký thêm wifi mesh 6 cộng thêm 30,000đ/tháng vào giá gói
1 Camera Indoor thẻ nhớ 64gb thêm 30,000đ/tháng vào giá gói ban đầu trả trước 6 tháng trở lên
1 Camera Indoor thẻ nhớ 64gb bán đứt đoạn giá 646,000đ bảo hành 12 tháng chính hãng

👉 Liên hệ ngay để được tư vấn và lắp đặt internet VNPT nhanh chóng:

  • Hotline: 0915.68.99.65
  • Zalo: 0915.68.99.65
II/ BẢNG GIÁ INTERNET CÁP QUANG VNPT DOANH NGHIỆP
VNPT hỗ trợ làm hợp đồng và lắp wifi tại nhà cho tất cả các khách hàng đăng ký qua số hotline  để lắp đặt ngay trong ngày.

VNPT đã nghiên cứu nhu cầu sử dụng Internet và đưa ra rất nhiều gói cước để đáp ứng nhu cầu sử dụng mạng này càng đa dạng của doanh nghiệp.

BẢNG GIÁ INTERNET CÁP QUANG VNPT DOANH NGHIỆP ĐANG SỬ DỤNG NHÀ MẠNG KHÁC

 BẢNG GIÁ CÁP QUANG VNPT DOANH NGHIỆP TỪ 1/3/2026
PHÂN CẤP CẠNH TRANH ĐỐI THỦ
STTGÓI CƯỚCTốc độ trong nước (Mbps)Cam kết quốc tế tối thiểuQuy định về IPV4 WANPhí Hòa MạngGói cước hàng tháng VATGói cước 7 tháng VATGói cước 14 tháng  VAT
1FiberS1500 Mbps2 Mbps IP ĐộngPhí Hòa Mạng lắp đặt 300,000 VNĐ       355,300     2,131,800     4,263,600
2FiberS2800 Mbps6 Mbps IP Động       561,000     3,366,000     6,732,000
3FiberS31000 Mbps12 Mbps IP Động       691,900     4,151,400     8,302,800
4FiberEco1150 Mbps3 Mbps IP Động       281,600     1,689,600     3,379,200
5FiberEco2250 Mbps4 Mbps IP Động       334,400     2,006,400     4,012,800
6FiberEco3300 Mbps6 Mbps1 IP tĩnh       686,400     4,118,400     8,236,800
7FiberEco4400 Mbps8 Mbps1 IP tĩnh       880,000     5,280,000   10,560,000
8Fiber4400 Mbps12 Mbps1 IP tĩnh    1,760,000   10,560,000   21,120,000
9FiberEco5500 Mbps16 Mbps1 IP tĩnh    2,464,000   14,784,000   29,568,000
10Fiber5500 Mbps24 Mbps1 IP Wan Tĩnh + Block 8 IP Lan Tĩnh    3,850,000   23,100,000   46,200,000
11Fiber6600 Mbps32 Mbps1 IP Wan Tĩnh + Block 8 IP Lan Tĩnh    6,930,000   41,580,000   83,160,000
12FiberVip6600 Mbps45 Mbps1 IP Wan Tĩnh + Block 8 IP Lan Tĩnh    9,240,000   55,440,000 110,880,000
13Fiber7800 Mbps55 Mbps1 IP Wan Tĩnh + Block 8 IP Lan Tĩnh  12,320,000   73,920,000 147,840,000
14FiberVip7800 Mbps65 Mbps1 IP Wan Tĩnh + Block 8 IP Lan Tĩnh  15,400,000   92,400,000 184,800,000
15Fiber81000 Mbps80 Mbps1 IP Wan Tĩnh + Block 8 IP Lan Tĩnh  19,250,000 115,500,000 231,000,000
16FiberVip81000 Mbps100 Mbps1 IP Wan Tĩnh + Block 8 IP Lan Tĩnh  33,000,000 198,000,000 396,000,000
17FiberVip92000 Mbps200 Mbps1 IP Wan Tĩnh + Block 8 IP Lan Tĩnh  42,350,000 254,100,000 508,200,000
BẢNG GIÁ TRÊN ĐÃ BAO GỒM 10% VAT
Khách hàng trả trước 6 tháng trở lên được miễn phí hòa mạng
 Trang bị thêm 1 mesh wifi 6 phụ =30,000đ/tháng vào giá gói

👉 Liên hệ ngay để được tư vấn và lắp đặt internet VNPT nhanh chóng:

  • Hotline: 0915.68.99.65
  • Zalo: 0915.68.99.65

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *