I/ BẢNG GIÁ INTERNET VNPT HỘ GIA ĐÌNH
Bảng Giá Internet Cáp Quang VNPT Hộ Gia Đình 01/03/2026 |
||||||||
| Tên Gói Cước | Tốc Độ Trong Nước | Phí Hòa Mạng Lắp Đặt | Gói cước hàng tháng | Trả trước 6 Tháng | Trả trước 12 Tháng tặng 1 Tháng | Gói cước hàng tháng | Trả trước 6 Tháng | Trả trước 12 Tháng tặng 1 Tháng |
| Khu Vực Nội Thành | Khu vực Ngoại Thành | |||||||
| INTERNET RIÊNG LẺ | ||||||||
| Home 1 | 300 Mbps | Phí hòa mạng 300,000 vnđ | 235,000 | 1,410,000 | 2,820,000 | 190,000 | 1,140,000 | 2,280,000 |
| Home 2 | 500 Mbps | 280,000 | 1,680,000 | 3,360,000 | 240,000 | 1,440,000 | 2,880,000 | |
| Home 3 | Tối thiểu ULM 500Mbps ~1Gb | 320,000 | 1,920,000 | 3,840,000 | 280,000 | 1,680,000 | 3,360,000 | |
| COMBO INTERNET VÀ TRUYỀN HÌNH APP MYTV | ||||||||
| Home TV1 (App truyền hình Mytv Fleixi 2) |
300 Mbps | Phí hòa mạng 300,000 vnđ | 255,000 | 1,530,000 | 3,060,000 | 210,000 | 1,260,000 | 2,520,000 |
| Home TV2 (App truyền hình Mytv Flexi 2) |
500 Mbps | 300,000 | 1,800,000 | 3,600,000 | 260,000 | 1,560,000 | 3,120,000 | |
| Home TV3 (App truyền hình Mytv Flexi 2)+ 1 Wifi Mesh 6 |
Tối thiểu ULM 500Mbps ~1Gb | 370,000 | 2,220,000 | 4,440,000 | 330,000 | 1,980,000 | 3,960,000 | |
| COMBO INTERNET VÀ CAMERA INDOOR CLOUD 7 NGÀY | ||||||||
| Tên Gói Cước | Tốc Độ Trong Nước | Phí Hòa Mạng Lắp Đặt | Khu Vực Nội Thành | Khu vực Ngoại Thành | ||||
| HOME CAM 1 (+ thêm 1 Wifi Mesh 6) |
300 Mbps | Phí hòa mạng 300,000 vnđ | 290,000 | 1,740,000 | 3,480,000 | 250,000 | 1,500,000 | 3,000,000 |
| HOME CAM 2 (+ thêm 1 Wifi Mesh 6) |
500 Mbps | 350,000 | 2,100,000 | 4,200,000 | 310,000 | 1,860,000 | 3,720,000 | |
| HOME CAM 3 (+ thêm 1 Wifi Mesh 6 ) |
Tối thiểu ULM 500Mbps ~1Gb | 390,000 | 2,340,000 | 4,680,000 | 350,000 | 2,100,000 | 4,200,000 | |
| BẢNG GIÁ TRÊN ĐÃ BAO GỒM 10% VAT | ||||||||
| Lưu ý : + Khu vực nội thành :Quận 1,3,4,7,10,11,Bình Thạnh, Phú Nhuận, Tân Phú, Tân Bình +Khu vực Ngoại Thành : các quận huyện còn lại + Thêm 1 wifi phụ mesh 6 cộng thêm 30k/tháng vào giá gói + Thêm 1 camera indoor cộng thêm 40k/tháng vào giá gói lưu trữ cloud 7 ngày + Thêm 1 camera outdoor cộng thêm 60k/tháng vào giá gói lưu trữ cloud 7 ngày + Trường hợp Tivi khách hàng ko cài được app Truyền hình thì trang bị Smart Box cộng thêm 22,000đ/tháng/box vào giá gói combo truyền hình. |
||||||||
II/ BẢNG GIÁ INTERNET CÁP QUANG VNPT DOANH NGHIỆP
VNPT hỗ trợ làm hợp đồng và lắp wifi tại nhà cho tất cả các khách hàng đăng ký qua số hotline để lắp đặt ngay trong ngày.
VNPT đã nghiên cứu nhu cầu sử dụng Internet và đưa ra rất nhiều gói cước để đáp ứng nhu cầu sử dụng mạng này càng đa dạng của doanh nghiệp.
BẢNG GIÁ INTERNET CÁP QUANG VNPT DOANH NGHIỆP ĐANG SỬ DỤNG NHÀ MẠNG KHÁC
| BẢNG GIÁ CÁP QUANG VNPT DOANH NGHIỆP TỪ 1/3/2026 PHÂN CẤP CẠNH TRANH ĐỐI THỦ |
||||||||
| STT | GÓI CƯỚC | Tốc độ trong nước (Mbps) | Cam kết quốc tế tối thiểu | Quy định về IPV4 WAN | Phí Hòa Mạng | Gói cước hàng tháng VAT | Gói cước 7 tháng VAT | Gói cước 14 tháng VAT |
| 1 | FiberS1 | 500 Mbps | 2 Mbps | IP Động | Phí Hòa Mạng lắp đặt 300,000 VNĐ | 355,300 | 2,131,800 | 4,263,600 |
| 2 | FiberS2 | 800 Mbps | 6 Mbps | IP Động | 561,000 | 3,366,000 | 6,732,000 | |
| 3 | FiberS3 | 1000 Mbps | 12 Mbps | IP Động | 691,900 | 4,151,400 | 8,302,800 | |
| 4 | FiberEco1 | 150 Mbps | 3 Mbps | IP Động | 281,600 | 1,689,600 | 3,379,200 | |
| 5 | FiberEco2 | 250 Mbps | 4 Mbps | IP Động | 334,400 | 2,006,400 | 4,012,800 | |
| 6 | FiberEco3 | 300 Mbps | 6 Mbps | 1 IP tĩnh | 686,400 | 4,118,400 | 8,236,800 | |
| 7 | FiberEco4 | 400 Mbps | 8 Mbps | 1 IP tĩnh | 880,000 | 5,280,000 | 10,560,000 | |
| 8 | Fiber4 | 400 Mbps | 12 Mbps | 1 IP tĩnh | 1,760,000 | 10,560,000 | 21,120,000 | |
| 9 | FiberEco5 | 500 Mbps | 16 Mbps | 1 IP tĩnh | 2,464,000 | 14,784,000 | 29,568,000 | |
| 10 | Fiber5 | 500 Mbps | 24 Mbps | 1 IP Wan Tĩnh + Block 8 IP Lan Tĩnh | 3,850,000 | 23,100,000 | 46,200,000 | |
| 11 | Fiber6 | 600 Mbps | 32 Mbps | 1 IP Wan Tĩnh + Block 8 IP Lan Tĩnh | 6,930,000 | 41,580,000 | 83,160,000 | |
| 12 | FiberVip6 | 600 Mbps | 45 Mbps | 1 IP Wan Tĩnh + Block 8 IP Lan Tĩnh | 9,240,000 | 55,440,000 | 110,880,000 | |
| 13 | Fiber7 | 800 Mbps | 55 Mbps | 1 IP Wan Tĩnh + Block 8 IP Lan Tĩnh | 12,320,000 | 73,920,000 | 147,840,000 | |
| 14 | FiberVip7 | 800 Mbps | 65 Mbps | 1 IP Wan Tĩnh + Block 8 IP Lan Tĩnh | 15,400,000 | 92,400,000 | 184,800,000 | |
| 15 | Fiber8 | 1000 Mbps | 80 Mbps | 1 IP Wan Tĩnh + Block 8 IP Lan Tĩnh | 19,250,000 | 115,500,000 | 231,000,000 | |
| 16 | FiberVip8 | 1000 Mbps | 100 Mbps | 1 IP Wan Tĩnh + Block 8 IP Lan Tĩnh | 33,000,000 | 198,000,000 | 396,000,000 | |
| 17 | FiberVip9 | 2000 Mbps | 200 Mbps | 1 IP Wan Tĩnh + Block 8 IP Lan Tĩnh | 42,350,000 | 254,100,000 | 508,200,000 | |
| BẢNG GIÁ TRÊN ĐÃ BAO GỒM 10% VAT | ||||||||
| Khách hàng trả trước 6 tháng trở lên được miễn phí hòa mạng | ||||||||
| + Trang bị thêm 1 mesh wifi 6 phụ =30,000đ/tháng vào giá gói | ||||||||